in memoriam

/inme'mɔ:riəm/
Học thuật
Thân thiện
in memoriam

A book's dedication page reads "In Memoriam" followed by a name.

Định nghĩa
  1. Giới từ (thường dùng trong văn bia, lời đề tặng):
    • Để tưởng nhớ, để kỷ niệm: Cụm từ Latin này được sử dụng như một lời đề tặng trang trọng, thường xuất hiện trên các tượng đài, sách, bài viết hoặc tác phẩm nghệ thuật để bày tỏ lòng tôn kính ghi nhớ một người đã qua đời.
dụ sử dụng
  • Trong văn bia hoặc lời đề tặng:
    • The statue was erected in memoriam of the war heroes. (Bức tượng được dựng lên để tưởng nhớ các anh hùng chiến tranh.)
    • This book is dedicated in memoriam to my beloved teacher. (Cuốn sách này được kính tặng để tưởng nhớ người thầy kính yêu của tôi.)
    • The words "In Memoriam" were carved at the base of the monument. (Dòng chữ "Để Tưởng Nhớ" được khắcchân đài tưởng niệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một danh từ (ít phổ biến hơn): Chỉ một thông báo, bài viết hoặc tác phẩm được tạo ra để tưởng niệm.
    • The newspaper published an in memoriam for the late mayor. (Tờ báo đăng một bài viết tưởng niệm vị thị trưởng quá cố.)
Biến thể từ gần giống
  • In memory of: Cụm từ tiếng Anh có nghĩa tương đương, cũng có nghĩa "để tưởng nhớ".

    • This garden was planted in memory of the victims. (Khu vườn này được trồng để tưởng nhớ các nạn nhân.)
  • Memorial (n): Đài tưởng niệm, vật kỷ niệm.

    • They visited the war memorial. (Họ đã thăm đài tưởng niệm chiến tranh.)
Từ đồng nghĩa
  • In remembrance of: Để tưởng nhớ.
  • Dedicated to the memory of: Được kính tặng để tưởng nhớ.
Thành ngữ liên quan
  • In loving memory of: Thường được dùng trong các cáo phó hoặc lời đề tặng, mang sắc thái yêu thương, trìu mến.
    • This scholarship is founded in loving memory of our son. (Học bổng này được thành lập để tưởng nhớ với tất cả tình yêu thương dành cho con trai chúng tôi.)
in memoriam

A book's dedication page reads "In Memoriam" followed by a name.

(viết tắt) in-mem, để tưởng nhớ, để kỷ niệm